Cơ cấu tổ chức
STT | Tên phòng ban |
1 | BCH Công Đoàn |
2 | BCH Đoàn TNCS HCM |
3 | BCH Đội TNTP HCM |
4 | Chi Bộ Đảng |
5 | Hội Chữ Thập Đỏ |
6 | Hội Khuyến Học |
7 | Hội Phụ Huynh Học Sinh |
8 | Lãnh đạo nhà trường |
9 | Tổ Chuyên Môn |
10 | Tổ Văn Phòng |
T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|
« Tháng 2 | ||||||
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
28 | 29 | 30 |
STT | Tên phòng ban |
1 | BCH Công Đoàn |
2 | BCH Đoàn TNCS HCM |
3 | BCH Đội TNTP HCM |
4 | Chi Bộ Đảng |
5 | Hội Chữ Thập Đỏ |
6 | Hội Khuyến Học |
7 | Hội Phụ Huynh Học Sinh |
8 | Lãnh đạo nhà trường |
9 | Tổ Chuyên Môn |
10 | Tổ Văn Phòng |
07/02/2022
20/01/2022
20/01/2022
20/01/2022
20/01/2022
16/05/2019
16/05/2019
22/04/2019
18/04/2019
12/04/2019
12/04/2019
12/04/2019
12/04/2019
22/04/2019
18/04/2019
12/04/2019
12/04/2019
16/05/2019
16/05/2019
07/02/2022
20/01/2022
20/01/2022
20/01/2022
20/01/2022